Nhận xét nổi bật
Hệ thống loa & Âm lượng
So sánh Yamaha CSP-295 với Yamaha CSP-275 và Yamaha CSP-170
Tiêu chí
Yamaha CSP-295
Yamaha CSP-275
Yamaha CSP-170
Dòng sản phẩm
Clavinova CSP-200 (Flagship)
Clavinova CSP-200
Clavinova CSP-100
Bàn phím
GrandTouch™ 88 phím, counterweights, Linear Graded Hammer
GrandTouch-S, phím trắng gỗ
NWX (Natural Wood X), phím trắng gỗ
Âm thanh piano
Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial, lấy mẫu lập thể
Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial
Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial
Số tiếng nhạc (Voices)
919
820+
692
Số bài nhạc tích hợp
403
403
403
Số style đệm
525
495
470
Công suất loa
(50W + 50W + 40W) x 2
50W x 2 + 45W x 2
45W x 2 + 30W x 2
Hệ thống loa
16cm + 8cm + 2.5cm (dome) x2, Bidirectional Horn, Spruce Cone Speaker
16cm + 8cm + 2.5cm (dome) x2
16cm + 8cm + 2.5cm (dome) x2
Tính năng nổi bật
Stream Lights, Grand Expression Modeling, Grand Acoustic Imaging, Audio to Score, Bluetooth Audio/MIDI, microphone in
Stream Lights, Grand Expression Modeling, Audio to Score, Bluetooth Audio/MIDI
Stream Lights, Audio to Score, Bluetooth Audio/MIDI
Kết nối
Bluetooth Audio/MIDI, USB, microphone in
Bluetooth Audio/MIDI, USB, microphone in
Bluetooth Audio/MIDI, USB, microphone in
Ứng dụng hỗ trợ
Yamaha Smart Pianist
Yamaha Smart Pianist
Yamaha Smart Pianist
Cam kết và những hỗ trợ khi mua đàn Yamaha CSP-295 tại Đức Trí Piano Boutique
Thời hạn yêu cầu
Thông số kĩ thuật chi tiết của sản phẩm
Thông số kỹ thuật Giá trị / Mô tả Tên model và thương hiệu Yamaha CSP-295 Mã sản phẩm CSP-295, CSP295PE (một số phiên bản) Xuất xứ Nhật Bản Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 112.7 cm x 143.7 cm x 48.4 cm Trọng lượng 99 kg Loại đàn Piano điện dạng upright (đứng thẳng) thuộc dòng Clavinova CSP series Màu sắc / Lớp hoàn thiện Polished Ebony (Đen bóng), Polished White (Trắng bóng), Black Satin (Đen mờ) Mục đích sử dụng Học tập, biểu diễn, ghi âm, hỗ trợ dạy học với ứng dụng Smart Pianist Số phím 88 phím Loại bàn phím GrandTouch™ keyboard, 88 phím với Linear Graded Hammer action và counterweights Chất liệu phím Phím gỗ (chỉ phím trắng) với bề mặt synthetic ebony và synthetic ivory, có escapement Độ nhạy phím (Touch Sensitivity) 5 mức điều chỉnh: Soft2, Soft1, Medium, Hard1, Hard2; có chế độ Fixed Escapement (Giả lập bộ thoát) Có Số pedal 3 pedal (Damper với Half-Pedal, Sostenuto, Soft) Loại pedal đi kèm GP Response Damper Pedal Nguồn âm thanh Yamaha CFX và Bösendorfer Imperial piano samples, Binaural Sampling, Virtual Resonance Modeling (VRM), Grand Expression Modeling Polyphony tối đa 256 nốt Số lượng âm sắc 919 Voices, 403 Songs, 525 Styles (Âm sắc, bài hát và điệu đệm đa dạng) Hệ thống cộng hưởng Damper Resonance, Key Off samples, Cabinet Resonance, VRM, Grand Acoustic Imaging Bộ hiệu ứng Reverb, Chorus, Brilliance, Ambience và các hiệu ứng âm thanh nâng cao Số lượng điệu đệm (Styles) 525 điệu Metronome tích hợp Có, với phạm vi điều chỉnh tempo 5 – 500, tap tempo Ghi âm nội bộ Ghi âm MIDI 16 track (SMF format 0), Audio Recorder (WAV, AAC) Đầu thu âm USB USB to Device (phát và thu âm file WAV, AAC), hỗ trợ lưu trữ trên USB flash drive Các chế độ chơi Layer (chồng âm): Có; Split (chia bàn phím 2 âm sắc): Có; Twin Piano/Duo Mode: Có Chức năng giáo dục Có, với Stream Lights hướng dẫn chơi đàn trên bàn phím, tích hợp app Yamaha Smart Pianist (iOS/Android) Công suất loa (50 W + 50 W + 40 W) × 2 kênh, tổng số loa đa kênh Số lượng loa & cấu trúc (16 cm + 8 cm + 2.5 cm (dome) với Bidirectional Horn) × 2 hệ thống loa, Spruce Cone Speaker Hệ thống cộng hưởng thùng Grand Acoustic Imaging Cổng kết nối USB to Host (MIDI & Audio), USB to Device, MIDI IN/OUT/THRU, Mic/Line In (Mono), AUX IN (Stereo mini jack), AUX OUT (Stereo phone jack), Headphones (2 jack stereo) Bluetooth Có, hỗ trợ Audio và MIDI (tùy khu vực) Tương thích app Yamaha Smart Pianist Kết nối pedal mở rộng Có, AUX Pedal input Loại nguồn Adapter điện trực tiếp Ngôn ngữ hiển thị Giao diện bàn phím tiếng Anh, app Smart Pianist hỗ trợ đa ngôn ngữ Điều khiển vật lý Nút bấm, nút điều khiển cơ bản (volume, style start/stop)