|
Thông số kỹ thuật
|
Thông tin chi tiết
|
|
Tên model và thương hiệu
|
Yamaha C2 Grand
|
|
Mã sản phẩm
|
C2
|
|
Xuất xứ
|
Nhật Bản
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
173 cm x 149 cm x 101 cm
|
|
Trọng lượng
|
305 kg
|
|
Loại đàn
|
Grand piano (Baby Grand)
|
|
Màu sắc / Lớp hoàn thiện
|
Polished Ebony (Đen bóng)
|
|
Mục đích sử dụng
|
Học tập, biểu diễn chuyên nghiệp, ghi âm, trang trí cao cấp
|
|
Số phím
|
88 phím
|
|
Loại bàn phím
|
Gỗ mun (gỗ mun tự nhiên dùng cho phím đen)
|
|
Chất liệu phím
|
Phím trắng: Acrylic hoặc IvoriTe (Ivory synthetic), phím đen: Phenolic hoặc gỗ mun
|
|
Số pedal
|
3 pedal
|
|
Chức năng pedal
|
Damper, Sostenuto, Soft
|
|
Pedal trung có Sostenuto không
|
Có
|
|
Cơ chế pedal
|
Progressive (điều chỉnh lực nhấn và cảm ứng pedal)
|
|
Loại bộ máy
|
Yamaha action (được biết là cơ chế bàn phím chất lượng cao, chuẩn conservatory series)
|
|
Chất liệu bộ máy
|
Gỗ cứng và các vật liệu composite đặc biệt nâng cao độ bền và chính xác
|
|
Cấu trúc escapement
|
Có cơ chế escapement grand piano cho cảm giác đánh như đàn cơ chuyên nghiệp
|
|
Loại hammer (búa)
|
Búa có lớp nỉ cao cấp, được chế tác kỹ lưỡng để tăng độ phản hồi và âm sắc
|
|
Chất liệu soundboard
|
Solid Spruce Soundboard (gỗ vân sam nguyên tấm)
|
|
Công nghệ soundboard
|
Crowned (độ cong đặc trưng giúp tăng cường cộng hưởng âm thanh)
|
|
Số lượng bảng cộng hưởng (Ribs)
|
5 ribs (xương tăng cường soundboard)
|
|
Loại và nguồn gốc dây đàn
|
Dây Roslau (Đức), lõi thép và đồng chất lượng cao
|
|
Chiều dài dây đàn
|
Chiều dài dây tối ưu cho kích thước 173 cm đảm bảo âm thanh sâu và đầy
|
|
Cấu trúc khung sắt
|
Full cast iron frame (khung gang nguyên khối chống cong vênh, giữ dây ổn định lâu dài)
|
|
Pinblock
|
Multi-laminated pinblock (khối ghim dây nhiều lớp tăng độ ổn định)
|
|
Chốt pin
|
Chốt pin tightness cao, giữ ổn định dây trong thời gian dài
|
|
Âm sắc
|
Âm sắc tròn trịa, mạnh mẽ, rõ ràng, ấm áp, thanh thoát
|
|
Độ phản hồi phím
|
Nhanh, cân bằng và rất nhạy cho các kỹ thuật chơi đa dạng
|
|
Độ bền âm
|
Sustain tốt, âm vang lâu dài
|
|
Độ ổn định của dây
|
Giữ dây tốt, ổn định cao sau thời gian dài sử dụng
|
|
Nắp che phím
|
Có cơ chế đóng chậm (soft-close fallboard)
|
|
Nắp đàn có thanh chống (Grand)
|
Có thanh chống nắp đàn đảm bảo an toàn khi mở nắp
|
|
Bánh xe
|
Có bánh xe đôi giúp di chuyển nhẹ nhàng
|
|
Logo / Thương hiệu trên khung hoặc bảng cộng hưởng
|
Có logo Yamaha nổi bật trên khung sắt và bảng cộng hưởng
|
|
Kiểu dáng chân đàn
|
Chân vuông truyền thống, kiểu dáng đàn grand classic
|
|
Khóa đàn
|
Có khóa nắp phím
|